teamsters union

teamsters union

A teamsters union representative speaks with a group of drivers.

Định nghĩa

Danh từ: Công đoàn lái xe tảimột tổ chức công đoàn trong ngành công nghiệp, đại diện cho các tài xế xe tải, tài xế xe hơi riêng công nhân kho bãi.

dụ sử dụng
  • (Công đoàn lái xe tải đã đàm phán một hợp đồng mới để mức lương điều kiện làm việc tốt hơn.)
  • (Nhiều công nhân kho bãi đã gia nhập công đoàn lái xe tải để bảo vệ quyền lợi của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a member of the teamsters union": thành viên của công đoàn lái xe tải.
    • He has been a proud member of the teamsters union for over twenty years. (Anh ấy đã là một thành viên tự hào của công đoàn lái xe tải trong hơn hai mươi năm.)
  • "to join the teamsters union": gia nhập công đoàn lái xe tải.
    • After the new law passed, many drivers decided to join the teamsters union. (Sau khi luật mới được thông qua, nhiều tài xế đã quyết định gia nhập công đoàn lái xe tải.)
Biến thể từ gần giống
  • Teamster (danh từ): người lái xe tải (thường thành viên của công đoàn).
    • The teamster drove his truck across the country. (Người lái xe tải đã lái xe của mình xuyên quốc gia.)
  • Union (danh từ): công đoàn (tổ chức bảo vệ quyền lợi người lao động).
    • The union voted to go on strike. (Công đoàn đã bỏ phiếu để đình công.)
Từ đồng nghĩa
  • Truck drivers' union: công đoàn tài xế xe tải.
  • Industrial union: công đoàn ngành công nghiệp (bao gồm nhiều loại công nhân khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "teamsters union". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như: - * - *to organize under the teamsters union: tổ chức dưới sự bảo trợ của công đoàn lái xe tải. - The workers tried to organize under the teamsters union. (Các công nhân đã cố gắng tổ chức dưới sự bảo trợ của công đoàn lái xe tải.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "teamsters union". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lao động, có thể gặp: - "to drive a hard bargain": mặc cả khó khăn (thường dùng khi nói về đàm phán của công đoàn). - The teamsters union drove a hard bargain during the negotiations. (Công đoàn lái xe tải đã mặc cả khó khăn trong các cuộc đàm phán.)